Bản dịch của từ Photo offset trong tiếng Việt

Photo offset

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photo offset(Verb)

fˌoʊtoʊfˈɪst
fˌoʊtoʊfˈɪst
01

In ấn bằng phương pháp offset quang (photo offset) — tức là in ấn bằng kỹ thuật offset sử dụng phim hoặc bản in ảnh để truyền mực lên giấy.

To print using the photo offset method.

使用胶印法印刷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Photo offset(Noun)

fˌoʊtoʊfˈɪst
fˌoʊtoʊfˈɪst
01

Một phương pháp in ấn trong đó mực được trải lên một bản kim loại (hoặc bản in) rồi chuyển tiếp từ bản đó sang giấy. Đây là kỹ thuật in offset phổ biến để in số lượng lớn với chất lượng ổn định.

A method of printing in which ink is spread onto a metal plate and then transferred onto paper.

一种印刷方法,将油墨涂抹在金属版上,然后转印到纸上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh