Bản dịch của từ Photo shoot trong tiếng Việt

Photo shoot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photo shoot(Phrase)

fˈəʊtəʊ ʃˈuːt
ˈfoʊtoʊ ˈʃut
01

Một buổi chụp ảnh, đặc biệt là các buổi chụp có tổ chức chuyên nghiệp và tạo dáng sẵn

A photoshoot session, especially those professionally arranged and posed images

一次拍摄,特别是那些经过精心布置和专业摆姿的照片。

Ví dụ
02

Một dịp dự kiến để chụp hình một người hoặc nhóm người thường nhằm mục đích thương mại

An occasion that has been scheduled for taking photos of an individual or group, usually for commercial purposes.

通常是为了商业目的而为个人或团队安排拍照的活动

Ví dụ
03

Hành động chụp ảnh ai đó hoặc cái gì đó thường diễn ra trong studio hoặc môi trường kiểm soát

Taking a photo of a person or an object, usually in a studio or a controlled environment.

在摄影工作室或受控环境中,拍摄某个人或某件物品的行为

Ví dụ