Bản dịch của từ Photochromy trong tiếng Việt

Photochromy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photochromy(Noun)

fˌoʊtoʊkɹˈeɪmiə
fˌoʊtoʊkɹˈeɪmiə
01

Quá trình tạo ra ảnh in màu bằng phương pháp nhiếp ảnh (tức là chụp ảnh và in để có ảnh màu). Thuật ngữ này hiếm dùng.

The process of producing printed images in colour by photographic means colour photography Compare photochrome Now rare.

通过摄影手段产生彩色印刷图像的过程

Ví dụ
02

Photochromy: hiện tượng quang hóa đổi màu của một chất khi tiếp xúc với ánh sáng (photochromism). Nói đơn giản, là khả năng của một vật liệu thay đổi màu sắc do ánh sáng tác động và có thể trở lại màu ban đầu khi ánh sáng thay đổi hoặc ngừng chiếu.

Science photochromism.

光致变色现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh