Anh - Việt

Bản dịch của từ Photochromy trong tiếng Việt

photochromy

Noun

photochromy (Noun)

/fˌoʊtoʊkɹˈeɪmiə/
/fˌoʊtoʊkɹˈeɪmiə/
AI

Nghĩa 01

Quá trình tạo ra ảnh in màu bằng phương pháp nhiếp ảnh (tức là chụp ảnh và in để có ảnh màu). Thuật ngữ này hiếm dùng.

The process of producing printed images in colour by photographic means colour photography Compare photochrome Now rare.

Ví dụ
Photochromy rất phổ biến vào đầu những năm 1900 cho các sự kiện xã hội.Photochromy was popular in the early 1900s for social events.
Các mạng xã hội hiện đại hiếm khi sử dụng photochromy để chia sẻ hình ảnh.Modern social media rarely uses photochromy for image sharing.

Nghĩa 02

photochromy: hiện tượng quang hóa đổi màu của một chất khi tiếp xúc với ánh sáng (photochromism). Nói đơn giản, là khả năng của một vật liệu thay đổi màu sắc do ánh sáng tác động và có thể trở lại màu ban đầu khi ánh sáng thay đổi hoặc ngừng chiếu.

Science photochromism.

Ví dụ
Photochromy giúp mọi người hiểu tác động của ánh sáng đến hành vi xã hội.Photochromy helps people understand light's effects on social behavior.
Nhiều chuyên gia không nghiên cứu photochromy trong các bối cảnh xã hội.Many experts do not study photochromy in social contexts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh