photochromy
photochromy (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình tạo ra ảnh in màu bằng phương pháp nhiếp ảnh (tức là chụp ảnh và in để có ảnh màu). Thuật ngữ này hiếm dùng.
The process of producing printed images in colour by photographic means colour photography Compare photochrome Now rare.
Nghĩa 02
photochromy: hiện tượng quang hóa đổi màu của một chất khi tiếp xúc với ánh sáng (photochromism). Nói đơn giản, là khả năng của một vật liệu thay đổi màu sắc do ánh sáng tác động và có thể trở lại màu ban đầu khi ánh sáng thay đổi hoặc ngừng chiếu.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Photochromy là một thuật ngữ khoa học mô tả khả năng của một chất nhằm thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng. Hiện tượng này thường xảy ra trong các vật liệu hữu cơ, nơi mà các liên kết hóa học thay đổi cấu trúc dưới tác động của bức xạ ánh sáng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu vùng miền.