Bản dịch của từ Photochromism trong tiếng Việt
Photochromism
Noun [U]

Photochromism(Noun Uncountable)
fˈəʊtɒkrəmˌɪzəm
ˈfoʊˈtɑkrəˌmɪzəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hiện tượng trong đó vật liệu thay đổi tính chất quang học của nó khi tiếp xúc với bức xạ, đặc biệt là tia cực tím
A phenomenon in which a material changes its optical properties upon exposure to radiation especially ultraviolet light
Ví dụ
