Bản dịch của từ Photochromism trong tiếng Việt

Photochromism

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photochromism(Noun Uncountable)

fˈəʊtɒkrəmˌɪzəm
ˈfoʊˈtɑkrəˌmɪzəm
01

Một đặc tính của một số chất, khiến chúng đổi màu khi bị ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím chiếu vào.

Một đặc điểm của một số chất là chúng đổi màu khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím.

某些物质的特性,在阳光或紫外线照射下会发生变色

Ví dụ
02

Sự thay đổi màu sắc có thể đảo ngược của một chất liệu, thường là một hợp chất hoá học, khi tiếp xúc với ánh sáng

Color-changing properties in a material are often due to a chemical compound that reacts to light.

材料颜色可逆变化,通常指化学化合物在光照下发生的颜色变化

Ví dụ
03

Hiện tượng một vật liệu thay đổi đặc tính quang học khi tiếp xúc với bức xạ, đặc biệt là tia cực tím.

This is a phenomenon where a material changes its optical properties when exposed to radiation, especially ultraviolet light.

这是一种材料在接触辐射,特别是紫外线时,其光学性质发生变化的现象。

Ví dụ