Bản dịch của từ Physical environment trong tiếng Việt

Physical environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical environment(Noun)

fˈɪzɨkəl ɨnvˈaɪɹənmənt
fˈɪzɨkəl ɨnvˈaɪɹənmənt
01

Môi trường hoặc điều kiện thực tế xung quanh mà một người hoạt động hoặc sống.

The tangible environments or conditions in which a person operates or exists.

一个人所处的实际环境或条件。

Ví dụ
02

Toàn bộ điều kiện vật lý ảnh hưởng đến cuộc sống và hoạt động của con người.

A comprehensive set of physical conditions that affect human life and activities.

这是影响人类生活和活动的各种物理条件的总和。

Ví dụ
03

Môi trường tự nhiên hoặc hệ sinh thái nơi các sinh vật sinh sống và tương tác với nhau.

The natural world or ecosystems where living beings interact.

生物所栖息并相互作用的自然环境或生态系统

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh