Bản dịch của từ Physical failure trong tiếng Việt

Physical failure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical failure(Phrase)

fˈɪzɪkəl fˈeɪljɔː
ˈfɪzɪkəɫ ˈfeɪɫjɝ
01

Một trạng thái trong đó khả năng thể chất bị suy giảm hoặc mất mát đáng kể.

A state in which physical capabilities are significantly impaired or lost

Ví dụ
02

Một tình trạng mà một cá nhân không thể duy trì nỗ lực thể chất.

A condition where an individual cannot sustain physical effort

Ví dụ
03

Sự kiện cơ thể không thể thực hiện các hoạt động thể chất như mong đợi

The event of ones body being unable to perform intended physical activities

Ví dụ