Bản dịch của từ Physical machines trong tiếng Việt

Physical machines

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical machines(Noun)

fˈɪzɪkəl mˈæʃɪnz
ˈfɪzɪkəɫ məˈʃinz
01

Các thiết bị sử dụng các thành phần cơ khí và kết cấu để thực hiện công việc vật lý

Devices utilize mechanical elements and structures to carry out physical tasks.

这些设备利用机械元件和结构来完成物理操作。

Ví dụ
02

Một cụm các bộ phận sử dụng năng lượng để thực hiện một công việc, thường liên quan đến các phương tiện cơ học.

A collection of components that use energy to perform a task, often related to mechanical devices.

這是一個由能量驅動、用來完成某項任務的元件集合,通常涉及機械裝置的使用。

Ví dụ
03

Một máy móc hoạt động dựa trên các quá trình vật lý thay vì dùng điện tử hoặc phần mềm

A machine that operates using physical processes rather than electronics or software.

这是一台依靠物理过程而非电子或软件操作的机械设备。

Ví dụ