Bản dịch của từ Physical space trong tiếng Việt
Physical space

Physical space(Noun)
Kích thước hoặc phạm vi vật lý của một vật thể hoặc môi trường.
The physical size or extent of an object or environment.
一个物体或环境的体积或空间范围。
Một khái niệm đề cập đến môi trường vật lý xung quanh chúng ta.
A concept referring to the physical environment surrounding us.
这是指我们周围的物理环境的概念。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Physical space" là khái niệm chỉ khu vực vật lý có thể cảm nhận được mà con người có thể di chuyển, sử dụng hoặc tương tác. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, tâm lý học và vật lý. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể thấy sự nhấn mạnh vào vai trò của không gian trong các ngành học cụ thể tại từng khu vực.
"Physical space" là khái niệm chỉ khu vực vật lý có thể cảm nhận được mà con người có thể di chuyển, sử dụng hoặc tương tác. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, tâm lý học và vật lý. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể thấy sự nhấn mạnh vào vai trò của không gian trong các ngành học cụ thể tại từng khu vực.
