Bản dịch của từ Picked bubbly trong tiếng Việt

Picked bubbly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picked bubbly(Adjective)

pˈɪkt bˈʌbli
ˈpɪkt ˈbəbɫi
01

Có đặc điểm hoặc có bọt khí

Characteristic of or having bubbles

Ví dụ
02

Liên quan đến một loại đồ uống có ga.

Pertaining to a drink that is carbonated fizzy

Ví dụ
03

Sống động, vui vẻ và nhiệt tình, hòa đồng và cởi mở.

Lively cheerful and enthusiastic sociable and outgoing

Ví dụ