picketing
picketing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động của người lao động (hoặc người ủng hộ) đứng tuần hành hoặc đứng chắn bên ngoài nơi làm việc để phản đối điều gì đó, thường để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, lương bổng hoặc phản đối quyết định của chủ doanh nghiệp.
the practice of demonstrating outside a place of work to protest about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
picketing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của picketing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | picket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | picketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | picketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pickets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | picketing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Picketing là một hành động phản đối thường được thực hiện bởi công nhân hoặc nhóm người nhằm thu hút sự chú ý về một vấn đề xã hội hoặc lao động. Hình thức này thường bao gồm việc đứng bên ngoài nơi làm việc hoặc sự kiện với biển hiệu để truyền tải thông điệp. Trong tiếng Anh, "picketing" được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, mặc dù phong cách diễn đạt có thể khác nhau.