Bản dịch của từ Picot trong tiếng Việt

Picot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picot(Noun)

ˈpiːkəʊ
ˈpiːkəʊ
01

Một vòng nhỏ hoặc một loạt các vòng nhỏ bằng sợi chỉ xoắn trong ren hoặc thêu, thường dùng để trang trí viền vải.

A small loop or series of small loops of twisted thread in lace or embroidery, typically decorating the border of a fabric.

Ví dụ