Anh - Việt

Bản dịch của từ Pied-piping trong tiếng Việt

pied-piping

Noun

pied-piping (Noun)

/pˈidpˌaɪpɨŋ/
/pˈidpˌaɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật đặt giới từ trực tiếp trước đại từ quan hệ hoặc đại từ nghi vấn (ví dụ: "to whom"), thay vì để giới từ xuất hiện ở cuối mệnh đề. Nói cách khác, đưa giới từ lên đứng ngay trước từ như "who", "which", "whom" trong câu.

The placing of a preposition immediately before a relative or interrogative pronoun rather than later in the clause.

Ví dụ
Pied-piping rất phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội về chiến lược tham gia cộng đồng.Pied-piping is common in social discussions about community engagement strategies.
Nhiều diễn giả không sử dụng pied-piping trong các bài thuyết trình xã hội của họ.Many speakers do not use pied-piping in their social presentations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh