Bản dịch của từ Pin lock trong tiếng Việt
Pin lock

Pin lock(Noun)
Ổ khóa có hoặc vận hành bằng chốt; cụ thể là (a) một ổ khóa có chốt để lắp vào chuôi rỗng của chìa khóa; (b) khóa được vận hành bằng chốt, khi lắp vào sẽ ngăn không cho cửa hoặc cửa sổ trượt mở.
A lock having or operated by a pin specifically a a lock having a pin on to which the hollow shank of a key fits b a lock operated by a pin which when inserted prevents the opening of a sliding door or window.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khóa pin (pin lock) là một loại khóa sử dụng mã số hoặc mã pin để mở khóa, thay vì sử dụng chìa khóa vật lý. Khóa này thường được áp dụng cho các thiết bị điện tử như điện thoại di động, máy tính bảng, và các hệ thống an ninh. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "pin lock", tuy nhiên trong ngữ cảnh phổ biến, "pin" có thể được gọi là "passcode" ở Mỹ, mang đến sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và cách dùng trong một số tình huống nhất định.
Từ "pin lock" được hình thành từ hai thành phần: "pin" và "lock". "Pin" có nguồn gốc từ từ Latin "pinna", nghĩa là "lốp", đề cập đến một vật nhỏ có chức năng giữ hoặc khóa. "Lock" xuất phát từ từ Old English "locc", có gốc từ Proto-Germanic "lukan", có nghĩa là "khóa lại". Sự kết hợp này phản ánh chức năng của thiết bị, nơi "pin" là cơ chế giữ an toàn cho "lock", từ đó tạo ra một phương thức bảo vệ hiệu quả trong các ứng dụng hiện đại.
Khóa pin (pin lock) là một thuật ngữ thường gặp trong ngữ cảnh an ninh cá nhân và công nghệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện với tần suất trung bình trong phần nghe và nói, nhưng ít phổ biến hơn trong phần đọc và viết. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo vệ thông tin hoặc tài sản, như khóa điện tử hoặc ứng dụng di động quản lý quyền truy cập. Từ này thể hiện sự phát triển của công nghệ bảo mật và nhu cầu ngày càng cao về an toàn trong đời sống hàng ngày.
Khóa pin (pin lock) là một loại khóa sử dụng mã số hoặc mã pin để mở khóa, thay vì sử dụng chìa khóa vật lý. Khóa này thường được áp dụng cho các thiết bị điện tử như điện thoại di động, máy tính bảng, và các hệ thống an ninh. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "pin lock", tuy nhiên trong ngữ cảnh phổ biến, "pin" có thể được gọi là "passcode" ở Mỹ, mang đến sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và cách dùng trong một số tình huống nhất định.
Từ "pin lock" được hình thành từ hai thành phần: "pin" và "lock". "Pin" có nguồn gốc từ từ Latin "pinna", nghĩa là "lốp", đề cập đến một vật nhỏ có chức năng giữ hoặc khóa. "Lock" xuất phát từ từ Old English "locc", có gốc từ Proto-Germanic "lukan", có nghĩa là "khóa lại". Sự kết hợp này phản ánh chức năng của thiết bị, nơi "pin" là cơ chế giữ an toàn cho "lock", từ đó tạo ra một phương thức bảo vệ hiệu quả trong các ứng dụng hiện đại.
Khóa pin (pin lock) là một thuật ngữ thường gặp trong ngữ cảnh an ninh cá nhân và công nghệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện với tần suất trung bình trong phần nghe và nói, nhưng ít phổ biến hơn trong phần đọc và viết. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo vệ thông tin hoặc tài sản, như khóa điện tử hoặc ứng dụng di động quản lý quyền truy cập. Từ này thể hiện sự phát triển của công nghệ bảo mật và nhu cầu ngày càng cao về an toàn trong đời sống hàng ngày.
