Bản dịch của từ Pin lock trong tiếng Việt

Pin lock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin lock(Noun)

pˈɪn lˈɑk
pˈɪn lˈɑk
01

Ổ khóa có hoặc vận hành bằng chốt; cụ thể là (a) một ổ khóa có chốt để lắp vào chuôi rỗng của chìa khóa; (b) khóa được vận hành bằng chốt, khi lắp vào sẽ ngăn không cho cửa hoặc cửa sổ trượt mở.

A lock having or operated by a pin specifically a a lock having a pin on to which the hollow shank of a key fits b a lock operated by a pin which when inserted prevents the opening of a sliding door or window.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh