Bản dịch của từ Piñata trong tiếng Việt
Piñata

Piñata (Noun)
Một vật trang trí hình con vật (hoặc hình khác) chứa kẹo và đồ chơi, được treo cao và trẻ em bịt mắt đánh vỡ trong các dịp lễ, để lấy kẹo và quà bên trong.
A decorated figure of an animal containing toys and sweets that is suspended from a height and broken open by blindfolded children as part of a celebration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Piñata là một đối tượng truyền thống trong văn hóa Mêxico, thường được làm từ giấy bồi hoặc vật liệu nhẹ, có hình dạng động vật hoặc đồ vật. Trong các lễ hội, piñata được treo lên, và người tham gia sẽ cố gắng đánh vỡ nó bằng một cây gậy để lấy quà bên trong. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, sự phổ biến và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hoá và bối cảnh tổ chức lễ hội.
Piñata là một đối tượng truyền thống trong văn hóa Mêxico, thường được làm từ giấy bồi hoặc vật liệu nhẹ, có hình dạng động vật hoặc đồ vật. Trong các lễ hội, piñata được treo lên, và người tham gia sẽ cố gắng đánh vỡ nó bằng một cây gậy để lấy quà bên trong. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, sự phổ biến và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hoá và bối cảnh tổ chức lễ hội.
