pipage
pipage (Noun)
Nghĩa 01 · Hoạt động vận chuyển hoặc phân phối nước, khí, dầu… bằng hệ thống ống; việc xây dựng, lắp đặt hoặc đặt các đường ống cho mục đích đó; các ống được sử dụng chung trong hệ thống ấy.
Hoạt động vận chuyển hoặc phân phối nước, khí, dầu… bằng hệ thống ống; việc xây dựng, lắp đặt hoặc đặt các đường ống cho mục đích đó; các ống được sử dụng chung trong hệ thống ấy.
The conveyance or distribution of water gas oil etc by means of pipes the construction or laying down of pipes for this purpose such pipes collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pipage" là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và kỹ thuật, để chỉ quy trình hoặc hệ thống liên quan đến việc sử dụng ống dẫn (pipette) nhằm truyền chất lỏng một cách chính xác. Tại Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "pipetting". Trong khi "pipage" không có nhiều khác biệt về ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ, cách dùng trong văn cảnh và mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "pipetting" được ưu tiên sử dụng rộng rãi hơn trong tài liệu khoa học.