Bản dịch của từ Pipeline construction trong tiếng Việt
Pipeline construction
Noun [U/C]

Pipeline construction(Noun)
pˈaɪplaɪn kənstrˈʌkʃən
ˈpaɪpˌɫaɪn kənˈstrəkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình hoặc hoạt động xây dựng đường ống để vận chuyển các chất như dầu khí hoặc nước
The process or activity of building pipelines for transporting substances such as oil gas or water
Ví dụ
