pitch out
Idiom
pitch out (Idiom)
AI
Ví dụ
Người quản lý quyết định đuổi nhân viên gây rối trong cuộc họp.The manager decided to pitch out the disruptive employee during the meeting.
Họ không đuổi ai ra khỏi sự kiện cộng đồng tuần trước.They did not pitch out anyone from the community event last week.
Ví dụ
Huấn luyện viên đã quyết định loại cầu thủ thi đấu kém mùa trước.The coach decided to pitch out the underperforming player last season.
Họ không loại ai trong sự kiện xây dựng đội nhóm tuần trước.They did not pitch out anyone during the team-building event last week.
Nghĩa 03
Trục xuất ai đó, thường là khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
To expel someone often from a group or organization.
Ví dụ
Câu lạc bộ quyết định loại bỏ những thành viên vi phạm quy tắc.The club decided to pitch out members who broke the rules.
Họ đã không loại bỏ ai trong cuộc họp gần đây.They did not pitch out anyone during the recent meeting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pitch out" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng chày, để chỉ hành động ném bóng ra ngoài vùng tấn công nhằm làm cho người đánh bóng không thể thực hiện cú đánh. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong bối cảnh tiếng Anh Anh, "pitch" có thể chỉ đến toàn bộ khu vực sân bóng trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh hơn đến hành động ném bóng. Thông qua sự khác biệt trong ngữ cảnh, cả hai biến thể đều phản ánh nguyên tắc chơi của bộ môn thể thao này.