Anh - Việt

Bản dịch của từ Placation trong tiếng Việt

placation

Verb

placation (Verb)

/pəlˈeɪkiən/
/pəlˈeɪkiən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động làm dịu, làm nguôi hoặc làm cho ai đó bớt giận, bớt lo lắng — tức là cố gắng làm người khác cảm thấy dễ chịu hoặc không còn phản đối nữa.

Hành động làm dịu, làm nguôi hoặc làm cho ai đó bớt giận, bớt lo lắng — tức là cố gắng làm người khác cảm thấy dễ chịu hoặc không còn phản đối nữa.

the act of pacifying or appeasing someone or something.

Ví dụ
Việc làm dịu những lo ngại của cộng đồng rất quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.The placation of community concerns is crucial for social harmony.
Những nỗ lực làm dịu không làm hài lòng yêu cầu của cư dân địa phương.The placation efforts did not satisfy the local residents' demands.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh