Bản dịch của từ Place inside trong tiếng Việt

Place inside

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place inside(Phrase)

plˈeɪs ˈɪnsaɪd
ˈpɫeɪs ˈɪnˌsaɪd
01

Cấp không gian cho một thứ gì đó

To allocate space for something

Ví dụ
02

Để chèn vào hoặc nhúng vào một cái gì đó

To insert or embed within something

Ví dụ
03

Để đặt một thứ gì đó vào một vị trí hoặc khu vực cụ thể

To put something into a specific location or area

Ví dụ