Bản dịch của từ Plaid shirt trong tiếng Việt

Plaid shirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plaid shirt(Noun)

plˈeɪd ʃˈɜːt
ˈpɫeɪd ˈʃɝt
01

Một chiếc áo sơ mi bình thường thường được liên kết với họa tiết Scotland

A comfortable shirt is often associated with Scottish patterns.

一件舒适的衬衫,通常会带有苏格兰风格的图案。

Ví dụ
02

Một món đồ phù hợp để dùng trong các dịp trang trọng lẫn thường ngày, thường làm từ cotton hoặc vải flannel.

A piece of clothing that can be worn for both formal and casual occasions, usually made from cotton or flannel fabric.

这是一种既适合正式场合,也适合休闲时穿的衣服,通常由棉布或法兰绒制成。

Ví dụ
03

Một chiếc áo sơ mi làm bằng vải dệt theo kiểu có các ô vuông và đường kẻ nhiều màu sắc khác nhau

A shirt made from woven fabric featuring a pattern of squares and colorful stripes.

一件由不同色块和线条织成图案的布料制成的衬衫

Ví dụ