Bản dịch của từ Plain counter trong tiếng Việt

Plain counter

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain counter(Noun)

plˈeɪn kˈaʊntɐ
ˈpɫeɪn ˈkaʊntɝ
01

Trong toán học, dạng giản lược nhất của một thứ gì đó

In mathematics, the simplest form of an object.

在数学中,它指的是某个事物最基本的形式。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật được xem là đơn giản, không giả tạo hay trang điểm

A person or thing is considered simple, unpretentious, and unadorned.

被认为朴实无华或未经过修饰的人或事物

Ví dụ
03

Một bề mặt phẳng hoặc khu vực thường mượt mà và bằng phẳng

A surface or area that is usually flat and smooth.

这通常是一个平坦光滑的表面或区域。

Ví dụ

Plain counter(Phrase)

plˈeɪn kˈaʊntɐ
ˈpɫeɪn ˈkaʊntɝ
01

Một chiếc đếm không có những tính năng phức tạp

A flat surface or area is usually smooth and even.

这通常指一个平坦或光滑的表面或区域,表面平整均匀。

Ví dụ
02

Dùng để diễn đạt điều gì đó rõ ràng hoặc đơn giản trong nhiều tình huống khác nhau

A person or object is considered simple, without decoration or embellishment.

被认为朴素的人或物,没有华丽的装饰或点缀。

Ví dụ
03

Thông thường, đề cập đến một loại kiểu dáng hoặc phong cách.

In mathematics, the simplest form of something

通常指的是一种设计风格或样式。

Ví dụ