Bản dịch của từ Plain existence trong tiếng Việt

Plain existence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain existence(Phrase)

plˈeɪn ɛɡzˈɪstəns
ˈpɫeɪn ˈɛɡˈzɪstəns
01

Trạng thái đơn giản hoặc không phức tạp

The state of being simple or uncomplicated

Ví dụ
02

Sự tồn tại đơn thuần mà không cần bất kỳ sự tô vẽ nào.

The fact of simply existing without any embellishment

Ví dụ
03

Một hình thức tồn tại cơ bản hoặc đơn giản.

A basic or unadorned form of being

Ví dụ