Bản dịch của từ Planetology trong tiếng Việt

Planetology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planetology(Noun)

plˌænɪtˈɒlədʒi
ˌpɫænəˈtɑɫədʒi
01

Nghiên cứu khoa học về các hành tinh, đặc biệt là quá trình hình thành và phát triển của chúng

Scientific research on planets, especially their formation and evolution.

对行星的科学研究,尤其是它们的形成与演变过程

Ví dụ
02

Nghiên cứu các hành tinh ngoài Trái Đất, bao gồm đặc điểm vật lý và khí quyển của chúng

Research on celestial bodies beyond Earth, including their physical characteristics and atmospheres.

关于地球以外天体的研究,包括它们的物理特性和大气层情况。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực trong thiên văn học chuyên nghiên cứu về các hành tinh và hệ hành tinh

One branch of astronomy focuses on planets and planetary systems.

天文学的一个分支专注于行星及其行星系统。

Ví dụ