Bản dịch của từ Plant exhibition trong tiếng Việt

Plant exhibition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant exhibition(Noun)

plˈænt ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈpɫænt ˌɛksəˈbɪʃən
01

Một sự kiện trưng bày cây cối cho công chúng, thường bao gồm các cuộc thi và chương trình bán hàng.

An event where plants are showcased to the public often including competitions and sales

Ví dụ
02

Một triển lãm công cộng về thực vật cho mục đích giáo dục hoặc thẩm mỹ.

A public display of plants for educational or aesthetic purposes

Ví dụ
03

Một triển lãm với nhiều loại cây khác nhau, bao gồm các gian trưng bày hoa và cây cảnh.

An exhibition featuring various types of plants including floriculture and horticulture displays

Ví dụ