Bản dịch của từ Plant exhibition trong tiếng Việt
Plant exhibition
Noun [U/C]

Plant exhibition(Noun)
plˈænt ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈpɫænt ˌɛksəˈbɪʃən
Ví dụ
02
Một triển lãm công cộng về thực vật cho mục đích giáo dục hoặc thẩm mỹ.
A public display of plants for educational or aesthetic purposes
Ví dụ
03
Một triển lãm với nhiều loại cây khác nhau, bao gồm các gian trưng bày hoa và cây cảnh.
An exhibition featuring various types of plants including floriculture and horticulture displays
Ví dụ
