Bản dịch của từ Play a trick trong tiếng Việt

Play a trick

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play a trick(Verb)

plˈeɪ ə tɹˈɪk
plˈeɪ ə tɹˈɪk
01

Dối trá ai đó để giải trí hoặc nhằm đạt được một kết quả nhất định

To deceive someone for entertainment or to achieve a specific result

为了娱乐或达到某个特定目标而骗某人

Ví dụ
02

Thực hiện một hành động lừa đảo

To carry out an act of deception

实施一个骗人的举动

Ví dụ
03

Dẫn ai đó tin vào điều không có thật

Leading someone to believe something that's not true

误导某人相信不真实的事情

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh