Bản dịch của từ Play cat and mouse trong tiếng Việt

Play cat and mouse

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play cat and mouse(Idiom)

01

Chơi trò lừa bịp hoặc chơi trốn tránh, thường sử dụng mánh khóe hoặc chiến lược để qua mặt đối phương.

Engage in a game of bluffing or dodging, often involving tricks or tactics.

玩弄狡猾的把戏,常常涉及诡计或策略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành xử sao cho người khác phải đoán mò hoặc trông chờ vào ý định của mình.

Act in a way that leaves someone guessing or on the edge of their seat about your intentions.

故意以神秘或模棱两可的方式行事,让别人猜测自己的意图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chơi đùa hoặc trêu chọc ai đó để theo đuổi họ một cách vui vẻ.

Chasing after someone or something in a playful, teasing manner.

以调侃和戏谑的方式追求某人或某事

Ví dụ