Bản dịch của từ Play host to trong tiếng Việt
Play host to

Play host to(Verb)
Giám sát hoặc điều phối một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
Oversee or coordinate a specific activity or event.
监控或配合某项具体的活动或事件。
Để giải trí cho khách hoặc khách thăm
Hosting guests or travelers.
接待客人或游客。
Cung cấp các thiết bị hoặc môi trường để tổ chức một sự kiện hoặc hội họp.
Providing facilities or a venue for an event or meeting.
提供场地或环境,用于举办活动或会议。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "play host to" có nghĩa là tổ chức hoặc tiếp đón một sự kiện, một hoạt động hay một nhóm người tại một địa điểm nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức để chỉ ra trách nhiệm của người chủ trì hoặc tổ chức trong việc cung cấp không gian và dịch vụ cho khách mời. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm, viết hay ý nghĩa, thường được sử dụng tương tự trong cả hai dạng ngôn ngữ.
Cụm từ "play host to" có nghĩa là tổ chức hoặc tiếp đón một sự kiện, một hoạt động hay một nhóm người tại một địa điểm nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức để chỉ ra trách nhiệm của người chủ trì hoặc tổ chức trong việc cung cấp không gian và dịch vụ cho khách mời. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm, viết hay ý nghĩa, thường được sử dụng tương tự trong cả hai dạng ngôn ngữ.
