Bản dịch của từ Play on trong tiếng Việt

Play on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play on(Phrase)

plˈeɪ ˈɑn
plˈeɪ ˈɑn
01

Lên kế hoạch hoặc tính toán trước để đạt được một kết quả nào đó, và thực hiện hành động nhằm thúc đẩy cho kết quả đó xảy ra.

To plan or expect a result or effect in advance and take action that will help this result to happen.

提前计划以确保结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh