playdate
playdate (Noun)
Nghĩa 01
Một buổi hẹn cho trẻ em chơi với bạn tại nhà của một trong hai, thường do bố mẹ hai bên sắp xếp trước. Thường là để các trẻ chơi cùng nhau dưới sự giám sát nhẹ nhàng của người lớn.
The occasion of a child having a friend come over to play at their house traditionally scheduled by both childrens parents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của playdate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
playdate | playdates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "playdate" trong tiếng Anh chỉ một cuộc hẹn giữa trẻ em để chơi đùa cùng nhau, thường do các bậc phụ huynh sắp xếp. Khái niệm này phổ biến trong văn hóa Nuôi dạy trẻ ở Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, nhưng có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh là ở cách sử dụng; "playdate" thường được sử dụng rộng rãi ở Mỹ hơn, trong khi ở Anh, cha mẹ có thể sử dụng các thuật ngữ như "play session".