Bản dịch của từ Playdate trong tiếng Việt

Playdate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playdate(Noun)

plˈeɪdˌeɪt
plˈeɪdˌeɪt
01

Ngày chiếu của một bộ phim — ngày mà phim được trình chiếu trước công chúng hoặc ra rạp.

The date of a showing of a film.

电影上映的日期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một buổi hẹn cho trẻ em chơi với bạn tại nhà của một trong hai, thường do bố mẹ hai bên sắp xếp trước. Thường là để các trẻ chơi cùng nhau dưới sự giám sát nhẹ nhàng của người lớn.

The occasion of a child having a friend come over to play at their house traditionally scheduled by both childrens parents.

孩子们在家里一起玩的约会,通常由父母安排。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Playdate (Noun)

SingularPlural

Playdate

Playdates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh