Bản dịch của từ Plead guilty trong tiếng Việt

Plead guilty

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plead guilty(Verb)

plˈɛd ɡˈɪlti
ˈpɫɛd ˈɡɪɫti
01

Đưa ra lời kêu gọi hoặc yêu cầu giảm nhẹ.

To make an emotional appeal or request for leniency

Ví dụ
02

Khai nhận hoặc thừa nhận tội lỗi trong toà án.

To declare or admit guilt in a court of law

Ví dụ