Bản dịch của từ Pleasantly surprised trong tiếng Việt

Pleasantly surprised

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleasantly surprised(Phrase)

plˈɛzəntli səprˈaɪzd
ˈpɫɛzəntɫi ˈsɝˌpraɪzd
01

Một cách khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng vì một điều gì đó bất ngờ

A way to make someone feel happy or satisfied because of something unexpected

讓某人因為意料之外的事情而感到開心或滿意

Ví dụ
02

Thường được dùng để diễn đạt niềm vui hoặc sự hài lòng khi gặp một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ

Used to express feelings of happiness or relaxation caused by an unexpected event or situation

用来表达因意外事件或情况而感到喜悦或满足的情绪

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự kinh ngạc nhẹ kèm theo niềm vui thích

A subtle expression of surprise mixed with delight

带着一丝惊喜的轻松感

Ví dụ