pleaser
pleaser (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác; người chỉ làm theo ý người khác, muốn được người khác thích hoặc công nhận.
Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác; người chỉ làm theo ý người khác, muốn được người khác thích hoặc công nhận.
A person who seeks to please others
pleaser (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật đem lại niềm vui, hài lòng hoặc làm cho người khác cảm thấy vui vẻ.
Người hoặc vật đem lại niềm vui, hài lòng hoặc làm cho người khác cảm thấy vui vẻ.
An entity individual or item that brings pleasure
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleaser" trong tiếng Anh chỉ người hoặc vật mang lại niềm vui, sự hài lòng cho người khác. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, thể hiện một người luôn cố gắng làm vừa lòng người khác, đôi khi đến mức hy sinh bản thân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt không đáng kể về cách phát âm và viết từ này, tuy nhiên, "pleaser" không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh Anh, thường hiếm gặp hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.