Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleaser trong tiếng Việt

pleaser

NounNoun Countable

pleaser (Noun)

/plˈizɚ/
/plˈizɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật làm cho người khác hài lòng, vui lòng hoặc đem lại sự dễ chịu.

Người hoặc vật làm cho người khác hài lòng, vui lòng hoặc đem lại sự dễ chịu.

A person or thing that pleases

Ví dụ
John là một người làm hài lòng tuyệt vời tại các sự kiện xã hội.John is a great pleaser at social events, making everyone smile.
Cô ấy không phải là người làm hài lòng; cô ấy thích sự trung thực hơn sự nịnh bợ.She is not a pleaser; she prefers honesty over flattery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác; người chỉ làm theo ý người khác, muốn được người khác thích hoặc công nhận.

Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác; người chỉ làm theo ý người khác, muốn được người khác thích hoặc công nhận.

A person who seeks to please others

Ví dụ
Sarah là một người thích làm vừa lòng, luôn giúp bạn bè cô ấy.Sarah is a pleaser, always helping her friends with their problems.
John không phải là người thích làm vừa lòng; anh ấy ưu tiên nhu cầu của mình.John is not a pleaser; he prioritizes his own needs over others'.

Nghĩa 03 · Một món đồ hoặc bài viết được thiết kế để làm hài lòng, làm vui hoặc đáp ứng sở thích của người nhận.

Một món đồ hoặc bài viết được thiết kế để làm hài lòng, làm vui hoặc đáp ứng sở thích của người nhận.

A type of article or item intended to please or satisfy

Ví dụ
Một chiếc smartphone mới là một món đồ được yêu thích trong giới trẻ.A new smartphone is a popular pleaser among young people today.
Không phải món quà nào cũng được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội, như đôi tất năm ngoái.Not every gift is a pleaser at social gatherings, like last year's socks.

pleaser (Noun Countable)

/plˈizɚ/
/plˈizɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật đem lại niềm vui, hài lòng hoặc làm cho người khác cảm thấy vui vẻ.

Người hoặc vật đem lại niềm vui, hài lòng hoặc làm cho người khác cảm thấy vui vẻ.

An entity individual or item that brings pleasure

Ví dụ
Một cuốn sách hay là niềm vui thật sự cho nhiều độc giả.A good book is a true pleaser for many readers.
Xem phim không phải là niềm vui cho mọi người.Watching movies is not a pleaser for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh