Bản dịch của từ Plot twist trong tiếng Việt

Plot twist

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plot twist(Phrase)

plˈɒt twˈɪst
ˈpɫɑt ˈtwɪst
01

Một bước ngoặt bất ngờ và không lường trước được trong câu chuyện hoặc cốt truyện

A sudden and unexpected change in the direction or outcome of a plot in a story or a literary work.

剧情的发展突然出现转折,带来意想不到的剧情走向或结局。

Ví dụ
02

Một sự kiện làm thay đổi hoàn toàn kết quả dự kiến của một tình huống đang diễn ra

An event that completely changes the expected outcome in an ongoing situation.

一个事件彻底改变了人们所预料的局势发展。

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc trong câu chuyện khi mong đợi của khán giả hoặc các nhân vật bị đảo ngược.

A moment in the story when the audience's or characters' expectations are turned upside down.

这是故事中一个瞬间,观众或角色的期待被颠覆的时刻。

Ví dụ