plotting
plotting (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plotting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plotting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “plotting” trong tiếng Anh được hiểu là hành động vẽ hoặc lập biểu đồ, thường liên quan đến việc mô tả dữ liệu số hoặc hình học. Trong ngữ cảnh văn học, “plotting” còn chỉ việc phát triển cốt truyện trong một tác phẩm. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ hành động âm thầm xây dựng kế hoạch xấu. “Plotting” thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và văn học.