Bản dịch của từ Pneumography trong tiếng Việt

Pneumography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pneumography(Noun)

nʊmˈɑgɹəfi
nʊmˈɑgɹəfi
01

Ghi lại hoạt động hô hấp — tức là thu thập và lưu lại chuyển động của cơ hô hấp hoặc lưu lượng không khí khi thở.

The recording of respiratory muscle or air movements.

记录呼吸肌或空气运动的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kỹ thuật chụp X-quang sử dụng không khí hoặc khí đưa vào cơ thể làm chất tương phản để thấy rõ cấu trúc bên trong (ví dụ như các khoang hay mạch).

Radiography using artificially introduced air or gas as a contrast medium.

利用气体作为对比剂的X光摄影

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh