Anh - Việt

Bản dịch của từ Poikilotherm trong tiếng Việt

poikilotherm

Noun

poikilotherm (Noun)

/pˈɔɪkəlhˌoʊmpɝθ/
/pˈɔɪkəlhˌoʊmpɝθ/
AI

Nghĩa 01

Một sinh vật không thể tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng quá trình sinh lý mà chỉ thay đổi hành vi để giữ ấm hoặc làm mát (ví dụ phơi nắng, ẩn mình dưới đất).

An organism that cannot regulate its body temperature except by behavioural means such as basking or burrowing.

Ví dụ
Thằn lằn là động vật biến nhiệt cần ánh sáng mặt trời để ấm lên.Lizards are poikilotherms that need sunlight to warm their bodies.
Động vật biến nhiệt không duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định như động vật có vú.Poikilotherms do not maintain a constant body temperature like mammals.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh