Anh - Việt

Bản dịch của từ Basking trong tiếng Việt

basking

NounVerb

basking (Noun)

/bˈæskɪŋ/
/bˈæskɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động (giai đoạn) trong vòng đời của rùa biển khi chúng nằm phơi nắng để điều chỉnh thân nhiệt — tức là tận dụng ánh nắng để làm ấm cơ thể.

part of a sea turtles life cycle where they lie in the sun to regulate body temperature.

Ví dụ
Rùa biển thích nằm phơi nắng trên bãi cát.Sea turtles enjoy basking in the sun on sandy beaches.
Một số loài rùa biển tránh việc nằm phơi nắng vì sự quấy rối của con người.Some sea turtles avoid basking due to human disturbances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

basking (Verb)

/bˈæskɪŋ/
/bˈæskɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nằm hoặc phơi mình để hưởng hơi ấm dễ chịu (thường là ánh nắng hoặc nhiệt độ ấm).

to lie in or expose oneself to pleasant warmth.

Ví dụ
Cô ấy thích nằm phơi nắng vào cuối tuần.She enjoys basking in the sun on weekends.
Anh ấy tránh trưng bày trong ánh sáng khi thuyết trình nhóm.He avoids basking in the spotlight during group presentations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của basking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bask

V2

Quá khứ đơn

Past simple

basked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

basked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

basks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

basking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh