Bản dịch của từ Basking trong tiếng Việt

Basking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basking (Noun)

bˈæskɪŋ
bˈæskɪŋ
01

Hành động (giai đoạn) trong vòng đời của rùa biển khi chúng nằm phơi nắng để điều chỉnh thân nhiệt — tức là tận dụng ánh nắng để làm ấm cơ thể.

Part of a sea turtles life cycle where they lie in the sun to regulate body temperature.

basking là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Basking (Verb)

bˈæskɪŋ
bˈæskɪŋ
01

Nằm hoặc phơi mình để hưởng hơi ấm dễ chịu (thường là ánh nắng hoặc nhiệt độ ấm).

To lie in or expose oneself to pleasant warmth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ