poky
Noun
poky (Noun)
AI
Ví dụ
Tôi đã chơi máy poky tại quán rượu địa phương tối qua.I played on the poky at the local pub last night.
Nhiều người không thích chơi máy poky ở những nơi đông đúc.Many people do not enjoy playing poky in crowded places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poky" thường được sử dụng để mô tả không gian chật chội, không thoải mái, hoặc có tính chất hạn chế. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh miêu tả các căn phòng nhỏ hoặc nới hạn chế, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương có thể là "cozy" với sắc thái tích cực hơn. Đặc biệt, "poky" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích về không gian sống hoặc làm việc.