Bản dịch của từ Pole top trong tiếng Việt

Pole top

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pole top(Noun)

pˈoʊl tˈɑp
pˈoʊl tˈɑp
01

Phần trên cùng của cái cột

The top part of a column.

一栏的顶部部分

Ví dụ
02

Một chiếc mũ hoặc lớp phủ đặt lên đỉnh của một cột

A lid or cover is placed on top of a column.

一个盖子或外壳被放在柱子的顶部。

Ví dụ
03

Một loại cấu trúc hoặc nền tảng được đặt trên đỉnh của cột, thường được sử dụng trong các công trình tiện ích.

A type of structure or foundation set atop a column, commonly used in utility installations.

这是一种设置在柱子顶部的结构或平台,常用于设施安装中。

Ví dụ