Bản dịch của từ Police record trong tiếng Việt

Police record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Police record (Noun)

pəlˈis ɹˈɛkɚd
pəlˈis ɹˈɛkɚd
01

Một hồ sơ hoặc cơ sở dữ liệu do các cơ quan thực thi pháp luật duy trì, chứa thông tin chi tiết về các vụ bắt giữ, kết án và các hành động pháp lý khác.

A file or database maintained by law enforcement agencies that contains details about arrests convictions and other legal actions

Ví dụ

John has a police record for theft from two years ago.

John có hồ sơ cảnh sát vì tội trộm cắp cách đây hai năm.

She does not have a police record for any criminal activities.

Cô ấy không có hồ sơ cảnh sát về bất kỳ hoạt động tội phạm nào.

Does having a police record affect job opportunities in America?

Có phải hồ sơ cảnh sát ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở Mỹ không?

02

Một tài liệu chứa thông tin về tiền án của một người.

A document that contains information about a persons criminal history

Ví dụ

John's police record shows he was arrested in 2019 for theft.

Hồ sơ cảnh sát của John cho thấy anh ta đã bị bắt vào năm 2019 vì trộm cắp.

Mary does not have a police record; she has never committed crimes.

Mary không có hồ sơ cảnh sát; cô ấy chưa bao giờ phạm tội.

Does your police record include any incidents from your youth?

Hồ sơ cảnh sát của bạn có bao gồm bất kỳ sự cố nào từ thời trẻ không?

03

Hồ sơ chính thức do cảnh sát lưu giữ về các tội phạm đã được báo cáo hoặc điều tra.

An official record kept by the police of crimes that have been reported or investigated

Ví dụ

The police record shows five reported thefts in downtown Chicago last year.

Hồ sơ cảnh sát cho thấy có năm vụ trộm được báo cáo ở Chicago năm ngoái.

There is no police record of any incidents in the neighborhood.

Không có hồ sơ cảnh sát nào về các sự cố trong khu vực.

Does the police record include details about the recent robbery?

Hồ sơ cảnh sát có bao gồm chi tiết về vụ cướp gần đây không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/police record/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Police record

Không có idiom phù hợp