Bản dịch của từ Police record trong tiếng Việt
Police record

Police record (Noun)
Một hồ sơ hoặc cơ sở dữ liệu do các cơ quan thực thi pháp luật duy trì, chứa thông tin chi tiết về các vụ bắt giữ, kết án và các hành động pháp lý khác.
A file or database maintained by law enforcement agencies that contains details about arrests convictions and other legal actions
John has a police record for theft from two years ago.
John có hồ sơ cảnh sát vì tội trộm cắp cách đây hai năm.
She does not have a police record for any criminal activities.
Cô ấy không có hồ sơ cảnh sát về bất kỳ hoạt động tội phạm nào.
Does having a police record affect job opportunities in America?
Có phải hồ sơ cảnh sát ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở Mỹ không?
Một tài liệu chứa thông tin về tiền án của một người.
A document that contains information about a persons criminal history
John's police record shows he was arrested in 2019 for theft.
Hồ sơ cảnh sát của John cho thấy anh ta đã bị bắt vào năm 2019 vì trộm cắp.
Mary does not have a police record; she has never committed crimes.
Mary không có hồ sơ cảnh sát; cô ấy chưa bao giờ phạm tội.
Does your police record include any incidents from your youth?
Hồ sơ cảnh sát của bạn có bao gồm bất kỳ sự cố nào từ thời trẻ không?
The police record shows five reported thefts in downtown Chicago last year.
Hồ sơ cảnh sát cho thấy có năm vụ trộm được báo cáo ở Chicago năm ngoái.
There is no police record of any incidents in the neighborhood.
Không có hồ sơ cảnh sát nào về các sự cố trong khu vực.
Does the police record include details about the recent robbery?
Hồ sơ cảnh sát có bao gồm chi tiết về vụ cướp gần đây không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất