Bản dịch của từ Policy meaning trong tiếng Việt
Policy meaning
Noun [U/C]

Policy meaning(Noun)
pˈɒlɪsi mˈiːnɪŋ
ˈpɑɫɪsi ˈminɪŋ
01
Một khóa học hoặc nguyên tắc hành động được một tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất.
A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual
一个由组织或个人采纳或提出行动的方针或原则
Ví dụ
02
Ví dụ
