Bản dịch của từ Poling trong tiếng Việt

Poling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poling (Noun)

pˈəʊlɪŋ
ˈpoʊɫɪŋ
01

Một phương pháp xác định ý kiến công chúng bằng cách lấy mẫu từ cá nhân.

A method of determining public opinion by sampling individuals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động thực hiện một cuộc khảo sát

The act of taking a poll or survey

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa