Bản dịch của từ Poll trong tiếng Việt
Poll

Poll(Noun)
Một loài động vật không có sừng, đặc biệt là một trong những giống gia súc không có sừng.
A hornless animal, especially one of a breed of hornless cattle.
Dạng danh từ của Poll (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Poll | Polls |
Poll(Verb)
Cắt bỏ sừng (một con vật, đặc biệt là bò con).
Cut the horns off (an animal, especially a young cow).
Kiểm tra trạng thái của (một thiết bị), đặc biệt là một phần của chu trình lặp lại.
Check the status of (a device), especially as part of a repeated cycle.
Dạng động từ của Poll (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Poll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Polled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Polled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Polls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Polling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "poll" có nghĩa là cuộc khảo sát ý kiến hoặc thăm dò, thường được thực hiện để thu thập thông tin về quan điểm hoặc ý kiến của một nhóm người. Trong tiếng Anh Mỹ, "poll" có thể dùng để chỉ các cuộc bầu cử quan trọng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng "poll" trong cả các cuộc thăm dò và bầu cử. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, cách dùng có thể phản ánh sự khác nhau trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị.
Từ "poll" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pollare", có nghĩa là "đếm" hoặc "bình chọn". Trong tiếng Anh cổ, "poll" được sử dụng để chỉ hành động thu thập ý kiến hoặc thông tin từ một nhóm người. Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển thành hình thức khảo sát và bầu cử, phản映 sự tập trung vào việc đo lường ý kiến công chúng. Ngày nay, "poll" thường được dùng để chỉ các cuộc thăm dò và khảo sát ý kiến, gắn với hoạt động dân chủ và quản lý xã hội.
Từ "poll" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề khảo sát, ý kiến của cộng đồng hoặc thống kê. Trong các tình huống khác, "poll" thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, xã hội để chỉ các cuộc thăm dò dư luận hoặc nghiên cứu thị trường. Nó phản ánh cảm nhận hoặc mong muốn của một nhóm người nhất định, thường được báo cáo và phân tích để đưa ra quyết định.
Họ từ
Từ "poll" có nghĩa là cuộc khảo sát ý kiến hoặc thăm dò, thường được thực hiện để thu thập thông tin về quan điểm hoặc ý kiến của một nhóm người. Trong tiếng Anh Mỹ, "poll" có thể dùng để chỉ các cuộc bầu cử quan trọng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng "poll" trong cả các cuộc thăm dò và bầu cử. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, cách dùng có thể phản ánh sự khác nhau trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị.
Từ "poll" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pollare", có nghĩa là "đếm" hoặc "bình chọn". Trong tiếng Anh cổ, "poll" được sử dụng để chỉ hành động thu thập ý kiến hoặc thông tin từ một nhóm người. Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển thành hình thức khảo sát và bầu cử, phản映 sự tập trung vào việc đo lường ý kiến công chúng. Ngày nay, "poll" thường được dùng để chỉ các cuộc thăm dò và khảo sát ý kiến, gắn với hoạt động dân chủ và quản lý xã hội.
Từ "poll" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề khảo sát, ý kiến của cộng đồng hoặc thống kê. Trong các tình huống khác, "poll" thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, xã hội để chỉ các cuộc thăm dò dư luận hoặc nghiên cứu thị trường. Nó phản ánh cảm nhận hoặc mong muốn của một nhóm người nhất định, thường được báo cáo và phân tích để đưa ra quyết định.
