Bản dịch của từ Poll trong tiếng Việt

Poll

Noun [U/C]Verb

Poll (Noun)

pˈoʊl
pˈoʊl
01

Đầu của một người.

A person's head.

Ví dụ

She shook her head in disbelief.

Cô ấy lắc đầu trong sự hoài nghi.

The baby rested on her mother's shoulder.

Em bé nằm trên vai của mẹ.

02

Quá trình bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

The process of voting in an election.

Ví dụ

The poll results showed a clear winner in the election.

Kết quả thăm dò cho thấy một người chiến thắng rõ ràng trong cuộc bầu cử.

The latest poll indicated a shift in public opinion.

Cuộc thăm dò mới nhất cho thấy có sự thay đổi trong ý kiến công cộng.

03

Một loài động vật không có sừng, đặc biệt là một trong những giống gia súc không có sừng.

A hornless animal, especially one of a breed of hornless cattle.

Ví dụ

The farmer raised a herd of poll cattle for milk production.

Người nông dân nuôi một đàn bò poll để sản xuất sữa.

The poll cows were known for their gentle temperament and high milk yield.

Những con bò poll nổi tiếng với tính cách hiền lành và lượng sữa cao.

Kết hợp từ của Poll (Noun)

CollocationVí dụ

Exit poll

Cuộc khảo sát dự đoán kết quả bầu cử

The exit poll predicted the election outcome accurately.

Cuộc thăm dò dự báo kết quả bầu cử chính xác.

Political poll

Cuộc thăm dò dân ý chính trị

The recent political poll showed a decrease in approval ratings.

Cuộc thăm dò dư luận chính trị gần đây cho thấy sự giảm điểm đánh giá.

Popularity poll

Cuộc khảo sát về mức độ phổ biến

The popularity poll showed that emma was the most liked.

Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy rằng emma là người được yêu thích nhất.

Nationwide poll

Cuộc thăm dò dư luận quốc gia

The company conducted a nationwide poll on social media engagement.

Công ty đã tiến hành một cuộc thăm dò dư luận trên mạng xã hội.

Straw poll

Cuộc thăm dò ý kiến

The straw poll indicated a preference for the new community center.

Cuộc thăm dò dự đoán sự ưa thích cho trung tâm cộng đồng mới.

Poll (Verb)

pˈoʊl
pˈoʊl
01

Cắt bỏ sừng (một con vật, đặc biệt là bò con).

Cut the horns off (an animal, especially a young cow).

Ví dụ

Farmers polled their cattle to prevent injuries during mating season.

Nông dân bỏ sừng cho gia súc để tránh chấn thương trong mùa giao phối.

The vet recommended polling the calf for its safety.

Bác sĩ thú y khuyên bỏ sừng cho con bê vì an toàn.

02

Kiểm tra trạng thái của (một thiết bị), đặc biệt là một phần của chu trình lặp lại.

Check the status of (a device), especially as part of a repeated cycle.

Ví dụ

They poll the users annually to gather feedback.

Họ thăm dò người dùng hàng năm để thu thập phản hồi.

The company polls customers to improve their services.

Công ty thăm dò khách hàng để cải thiện dịch vụ của họ.

03

Ghi lại ý kiến hoặc biểu quyết của.

Record the opinion or vote of.

Ví dụ

They will poll the residents about the new community center.

Họ sẽ thăm dò ý kiến của cư dân về trung tâm cộng đồng mới.

The survey company will poll 1000 people for the research.

Công ty khảo sát sẽ thăm dò 1000 người cho nghiên cứu.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Poll

Không có idiom phù hợp