Bản dịch của từ Polish skills trong tiếng Việt

Polish skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polish skills(Phrase)

pˈɒlɪʃ skˈɪlz
ˈpoʊɫɪʃ ˈskɪɫz
01

Cải thiện hoặc tinh chỉnh khả năng hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể

To improve or refine abilities or expertise in a particular area

Ví dụ
02

Để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của các kỹ năng

To enhance the quality or effectiveness of skills

Ví dụ
03

Để làm cho kỹ năng trở nên tinh tế hơn hoặc nâng cao hơn thông qua việc luyện tập.

To make skills more polished or sophisticated through practice

Ví dụ