Bản dịch của từ Political debate trong tiếng Việt
Political debate

Political debate(Noun)
Một cuộc tranh luận có tổ chức hoặc trình bày các ý tưởng và ý kiến của cá nhân hoặc nhóm, thường liên quan đến việc phát biểu trước công chúng.
An organized debate or presentation of individual or group's ideas and viewpoints, usually involving public speaking.
这是一个有条理地表达观点和意见的论证或演讲,通常由个人或团体进行,常伴随公开演讲的元素。
Một cuộc thảo luận có nhiều ý kiến trái chiều, đặc biệt về các vấn đề chính trị hoặc chính sách.
A discussion involving opposing viewpoints, especially on political issues or policies.
一场关于政治问题或政策的争论,包含不同的观点和立场。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cuộc tranh luận chính trị (political debate) là một hình thức thảo luận có tổ chức giữa các cá nhân hoặc nhóm liên quan đến các vấn đề chính trị, thể hiện quan điểm, lập luận và phản biện. Tại Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh các phiên tranh luận công khai trước bầu cử, trong khi tại Mỹ, nó thường chỉ định các cuộc tranh luận giữa các ứng cử viên. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở bối cảnh chính trị và phong cách tranh luận của mỗi nước.
Cuộc tranh luận chính trị (political debate) là một hình thức thảo luận có tổ chức giữa các cá nhân hoặc nhóm liên quan đến các vấn đề chính trị, thể hiện quan điểm, lập luận và phản biện. Tại Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh các phiên tranh luận công khai trước bầu cử, trong khi tại Mỹ, nó thường chỉ định các cuộc tranh luận giữa các ứng cử viên. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở bối cảnh chính trị và phong cách tranh luận của mỗi nước.
