Anh - Việt

Bản dịch của từ Polyacid trong tiếng Việt

polyacid

AdjectiveNoun

polyacid (Adjective)

/pɑliˈæsɪd/
/pɑliˈæsɪd/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất hoặc liên quan đến polyacid (axit đa chức) — tức là những hợp chất có nhiều nhóm axit (như nhiều nhóm -COOH) trong cùng một phân tử.

Of the nature of or relating to a polyacid.

Ví dụ
Dung dịch polyacid đã giúp trong nỗ lực lọc nước cộng đồng năm ngoái.The polyacid solution helped in community water purification efforts last year.
Nhiều người không hiểu vai trò của polyacid trong an toàn môi trường.Many people do not understand polyacid's role in environmental safety.

polyacid (Noun)

/pɑliˈæsɪd/
/pɑliˈæsɪd/
AI

Nghĩa 01

Hợp chất có nhiều nhóm axit (nhiều hơn một nhóm -COOH hoặc nhóm mang tính axit khác); thường dùng cho các phân tử hoặc polymer mang nhiều nhóm axit hoặc anion axit liên kết theo chuỗi.

A compound which has more than one acidic group especially an acid containing polymeric anions.

Ví dụ
Dung dịch polyacid có thể giúp trong các dự án xử lý nước cộng đồng.Polyacid solutions can help in community water treatment projects.
Polyacid không thường được thảo luận trong các lớp hóa học xã hội.Polyacid is not commonly discussed in social chemistry classes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh