Bản dịch của từ Polyacid trong tiếng Việt
Polyacid

Polyacid (Adjective)
Polyacid (Noun)
Hợp chất có nhiều nhóm axit (nhiều hơn một nhóm -COOH hoặc nhóm mang tính axit khác); thường dùng cho các phân tử hoặc polymer mang nhiều nhóm axit hoặc anion axit liên kết theo chuỗi.
A compound which has more than one acidic group especially an acid containing polymeric anions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polyacid là một thuật ngữ hoá học chỉ loại acid có khả năng giải phóng nhiều ion hydro (H⁺) trong dung dịch. Các polyacid thường có cấu trúc phức tạp, với nhiều nhóm chức acid trong phân tử. Trong ngữ cảnh hoá học, một số ví dụ điển hình bao gồm axit phosphoric (H₃PO₄) và axit sulfuric (H₂SO₄). Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Polyacid là một thuật ngữ hoá học chỉ loại acid có khả năng giải phóng nhiều ion hydro (H⁺) trong dung dịch. Các polyacid thường có cấu trúc phức tạp, với nhiều nhóm chức acid trong phân tử. Trong ngữ cảnh hoá học, một số ví dụ điển hình bao gồm axit phosphoric (H₃PO₄) và axit sulfuric (H₂SO₄). Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
