Bản dịch của từ Polyacid trong tiếng Việt

Polyacid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyacid(Adjective)

pɑliˈæsɪd
pɑliˈæsɪd
01

Có tính chất hoặc liên quan đến polyacid (axit đa chức) — tức là những hợp chất có nhiều nhóm axit (như nhiều nhóm -COOH) trong cùng một phân tử.

Of the nature of or relating to a polyacid.

Ví dụ

Polyacid(Noun)

pɑliˈæsɪd
pɑliˈæsɪd
01

Hợp chất có nhiều nhóm axit (nhiều hơn một nhóm -COOH hoặc nhóm mang tính axit khác); thường dùng cho các phân tử hoặc polymer mang nhiều nhóm axit hoặc anion axit liên kết theo chuỗi.

A compound which has more than one acidic group especially an acid containing polymeric anions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh