Bản dịch của từ Polynomial trong tiếng Việt
Polynomial

Polynomial(Noun)
Một biểu thức đại số gồm nhiều hơn hai hạng tử, thường là tổng của các hạng tử chứa các lũy thừa khác nhau của cùng một biến (ví dụ: 3x^2 + 2x - 5).
An expression of more than two algebraic terms especially the sum of several terms that contain different powers of the same variables.
多项式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Polynomial(Adjective)
Chỉ tính chất gồm nhiều hạng (nhiều thành phần) ghép lại; mô tả thứ gì đó được tạo thành từ nhiều biểu thức hoặc phần tử. Trong ngữ cảnh toán học, thường là biểu thức chứa nhiều hạng có dạng ax^n + bx^(n-1) + ...
Consisting of several terms.
由多个项组成的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đại số, "polynomial" (đa thức) là một biểu thức toán học bao gồm các số hạng được kết hợp bằng phép cộng, phép trừ và phép nhân, trong đó mỗi số hạng là dạng số mũ nguyên không âm của biến số (như x). Các dạng đa thức có thể bao gồm đơn thức, nhị thức hoặc nhiều thức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giáo dục, nhiều người sử dụng "polynomial" với nghĩa hẹp hơn khi nói về các dạng cụ thể trong nghiên cứu toán học.
Từ "polynomial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với thành phần "poly-" nghĩa là "nhiều" và "nomial" bắt nguồn từ "nomialis", có nghĩa là "thuộc về tên hay hạng mục". Cụm từ này được hình thành vào thế kỷ 17, dùng để chỉ các biểu thức toán học có nhiều hạng tử. Ý nghĩa hiện tại của từ này, liên quan đến các đa thức trong đại số, vẫn giữ nguyên bản chất của sự kết hợp nhiều thành phần khác nhau trong một biểu thức toán học.
Từ "polynomial" chủ yếu xuất hiện trong phần thi IELTS liên quan đến Toán học và Khoa học tự nhiên, đặc biệt trong bối cảnh của các bài viết và thuyết trình về đại số và phân tích thống kê. Tần suất xuất hiện của nó trong các chủ đề này là vừa phải, nhưng không phổ biến trong các bối cảnh khác. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu toán học và trong các tài liệu học thuật liên quan đến lý thuyết toán, nhằm mô tả các hàm toán học có dạng đa thức.
Họ từ
Đại số, "polynomial" (đa thức) là một biểu thức toán học bao gồm các số hạng được kết hợp bằng phép cộng, phép trừ và phép nhân, trong đó mỗi số hạng là dạng số mũ nguyên không âm của biến số (như x). Các dạng đa thức có thể bao gồm đơn thức, nhị thức hoặc nhiều thức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giáo dục, nhiều người sử dụng "polynomial" với nghĩa hẹp hơn khi nói về các dạng cụ thể trong nghiên cứu toán học.
Từ "polynomial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với thành phần "poly-" nghĩa là "nhiều" và "nomial" bắt nguồn từ "nomialis", có nghĩa là "thuộc về tên hay hạng mục". Cụm từ này được hình thành vào thế kỷ 17, dùng để chỉ các biểu thức toán học có nhiều hạng tử. Ý nghĩa hiện tại của từ này, liên quan đến các đa thức trong đại số, vẫn giữ nguyên bản chất của sự kết hợp nhiều thành phần khác nhau trong một biểu thức toán học.
Từ "polynomial" chủ yếu xuất hiện trong phần thi IELTS liên quan đến Toán học và Khoa học tự nhiên, đặc biệt trong bối cảnh của các bài viết và thuyết trình về đại số và phân tích thống kê. Tần suất xuất hiện của nó trong các chủ đề này là vừa phải, nhưng không phổ biến trong các bối cảnh khác. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu toán học và trong các tài liệu học thuật liên quan đến lý thuyết toán, nhằm mô tả các hàm toán học có dạng đa thức.
