Bản dịch của từ Polynomial trong tiếng Việt

Polynomial

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polynomial(Noun)

pɑlinˈoʊmil
pɑlɪnˈoʊmil
01

Một biểu thức của nhiều hơn hai số hạng đại số, đặc biệt là tổng của một số số hạng chứa các lũy thừa khác nhau của cùng một biến.

An expression of more than two algebraic terms especially the sum of several terms that contain different powers of the same variables.

Ví dụ

Polynomial(Adjective)

pɑlinˈoʊmil
pɑlɪnˈoʊmil
01

Bao gồm một số thuật ngữ.

Consisting of several terms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ