Bản dịch của từ Polynomial trong tiếng Việt
Polynomial

Polynomial (Noun)
Một biểu thức đại số gồm nhiều hơn hai hạng tử, thường là tổng của các hạng tử chứa các lũy thừa khác nhau của cùng một biến (ví dụ: 3x^2 + 2x - 5).
An expression of more than two algebraic terms especially the sum of several terms that contain different powers of the same variables.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Polynomial (Adjective)
Chỉ tính chất gồm nhiều hạng (nhiều thành phần) ghép lại; mô tả thứ gì đó được tạo thành từ nhiều biểu thức hoặc phần tử. Trong ngữ cảnh toán học, thường là biểu thức chứa nhiều hạng có dạng ax^n + bx^(n-1) + ...
Consisting of several terms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đại số, "polynomial" (đa thức) là một biểu thức toán học bao gồm các số hạng được kết hợp bằng phép cộng, phép trừ và phép nhân, trong đó mỗi số hạng là dạng số mũ nguyên không âm của biến số (như x). Các dạng đa thức có thể bao gồm đơn thức, nhị thức hoặc nhiều thức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giáo dục, nhiều người sử dụng "polynomial" với nghĩa hẹp hơn khi nói về các dạng cụ thể trong nghiên cứu toán học.
Đại số, "polynomial" (đa thức) là một biểu thức toán học bao gồm các số hạng được kết hợp bằng phép cộng, phép trừ và phép nhân, trong đó mỗi số hạng là dạng số mũ nguyên không âm của biến số (như x). Các dạng đa thức có thể bao gồm đơn thức, nhị thức hoặc nhiều thức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giáo dục, nhiều người sử dụng "polynomial" với nghĩa hẹp hơn khi nói về các dạng cụ thể trong nghiên cứu toán học.
