Bản dịch của từ Poor land trong tiếng Việt

Poor land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor land(Noun)

pˈɔː lˈænd
ˈpʊr ˈɫænd
01

Đất đai nghèo nàn hoặc thiếu dinh dưỡng, khiến việc trồng trọt gặp khó khăn

Barren or nutrient-poor soil makes farming a real challenge.

土壤贫瘠或缺乏营养,使得种植变得更加困难。

Ví dụ
02

Đất đai hoang hóa hoặc có giá trị nông nghiệp thấp do kém dinh dưỡng hoặc thành phần

The land is either barren or has low agricultural value due to poor nutrients or composition.

由于土壤肥力差或组成不佳而导致贫瘠或农作物产量低的土地

Ví dụ
03

Đất đai thiếu những đặc điểm cần thiết để trồng trọt hoặc sản xuất nông nghiệp hiệu quả

The land lacks the essential qualities needed to produce high-yield crops or quality agricultural products.

缺乏生长优质作物或农产品所需条件的土壤

Ví dụ