Bản dịch của từ Poor plant trong tiếng Việt
Poor plant
Noun [U/C]

Poor plant(Noun)
pˈɔː plˈænt
ˈpʊr ˈpɫænt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại cây không phát triển tốt do các yếu tố môi trường.
A plant that is not thriving due to environmental factors
一株因为环境因素而生长不良的植物
Ví dụ
