Bản dịch của từ Poor plant trong tiếng Việt
Poor plant
Noun [U/C]

Poor plant(Noun)
pˈɔː plˈænt
ˈpʊr ˈpɫænt
Ví dụ
02
Một loại cây không phát triển tốt do các yếu tố môi trường.
A plant that is not thriving due to environmental factors
Ví dụ
Poor plant

Một loại cây không phát triển tốt do các yếu tố môi trường.
A plant that is not thriving due to environmental factors