Bản dịch của từ Poor plant trong tiếng Việt

Poor plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor plant(Noun)

pˈɔː plˈænt
ˈpʊr ˈpɫænt
01

Một cây không phát triển tốt do điều kiện sống kém hoặc sức khỏe yếu.

A plant that suffers from poor growing conditions or health

一棵树长得不旺,可能是环境不好,或者健康出了问题。

Ví dụ
02

Một loại cây kém chất lượng hoặc không tốt cho sức khỏe.

A low quality or unhealthy type of plant

一种质量差或对健康不利的植物。

Ví dụ
03

Một loại cây không phát triển tốt do các yếu tố môi trường.

A plant that is not thriving due to environmental factors

一株因为环境因素而生长不良的植物

Ví dụ