Bản dịch của từ Poor theory trong tiếng Việt
Poor theory
Noun [U/C]

Poor theory(Noun)
pˈɔː tˈiəri
ˈpʊr ˈθiɝi
01
Một giả thuyết thiếu bằng chứng hoặc cơ sở đủ vững chắc
A theory lacking sufficient proof or support.
缺乏充分证据或支持的理论
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm hoặc sự giải thích còn sơ sài, chưa đủ rõ ràng để hiểu đúng bản chất.
An explanation or concept that is inadequate or incomplete for understanding.
一个概念或解释未达到要求,或缺乏足够的内容以便理解。
Ví dụ
