Bản dịch của từ Poor theory trong tiếng Việt

Poor theory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor theory(Noun)

pˈɔː tˈiəri
ˈpʊr ˈθiɝi
01

Một giả thuyết thiếu bằng chứng hoặc cơ sở đủ vững chắc

A theory lacking sufficient proof or support.

缺乏充分证据或支持的理论

Ví dụ
02

Một ý tưởng không đủ sức chịu đựng được sự soi xét kỹ lưỡng hoặc thử nghiệm một cách nghiêm ngặt

An idea that can't withstand scrutiny or rigorous testing.

一个经不起推敲或严格检验的想法

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc sự giải thích còn sơ sài, chưa đủ rõ ràng để hiểu đúng bản chất.

An explanation or concept that is inadequate or incomplete for understanding.

一个概念或解释未达到要求,或缺乏足够的内容以便理解。

Ví dụ